Tỷ giá Franc Rwanda sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang IMP
Cập nhật
1
RWF
=
0.00051163
IMP
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = £0.00051163 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = FRw1,954.53 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.00051122
Hiện tại
£0.00051163
Cao nhất
£0.00051277
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00051163 IMP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 IMP
+0.15%
7 ngày qua
+0.000004 IMP
+0.79%
30 ngày qua
+0.000012 IMP
+2.36%
1 năm qua
-0.000001 IMP
-0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.00049633 Hôm nay
0.00051163 Cao nhất
0.00052874
0.00049633 Hôm nay
0.00051163 Cao nhất
0.00052874
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.18%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
-1.90%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
+2.34%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-2.27%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang IMP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00078331 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00078331 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00070244
–
0.00088982
IMP
Năm biến động
+6.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0006964 IMP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.00062009
–
0.00078457
IMP
Năm biến động
-19.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00059446 IMP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00055155
–
0.00062836
IMP
Năm biến động
-6.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00052979 IMP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00050476
–
0.00059038
IMP
Năm biến động
-12.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00050863 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00049633
–
0.00052021
IMP
Năm ổn định
+0.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.