Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RWF sang LBP

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Bảng Li-băng 60.64792931 LBP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £60.64608725 Hiện tại £60.64792931 Cao nhất £60.6524262
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
60.64792931 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005516 LBP
-0.01%
7 ngày qua
-0.019298 LBP
-0.03%
30 ngày qua
-0.273731 LBP
-0.45%
1 năm qua
-1.13216 LBP
-1.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
59.68722047
Hôm nay
60.64792931
Cao nhất
62.12948798
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.39%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
-0.18%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 62.50285625 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.46385711 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.39598738 – 1.62539047 LBP
Năm biến động -4.54%
2023
Tỷ giá trung bình 11.79949809 LBP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.38534038 – 14.17448562 LBP
Năm biến động +746.35%
2024
Tỷ giá trung bình 59.68408431 LBP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
11.69852561 – 70.46347211 LBP
Năm biến động +444.73%
2025
Tỷ giá trung bình 62.50285625 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
61.19953435 – 65.03059637 LBP
RWF giảm giá -5.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.04723568 LBP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
59.68722047 – 62.12948798 LBP
Năm ổn định -1.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.