Tỷ giá Franc Rwanda sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang MDL
Cập nhật
1
RWF
=
0.01199144
MDL
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = L0.01199144 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = FRw83.39282302 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L0.01193997
Hiện tại
L0.01199144
Cao nhất
L0.01201825
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01199144 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000017 MDL
+0.14%
7 ngày qua
+0.000126 MDL
+1.06%
30 ngày qua
+0.00023 MDL
+1.95%
1 năm qua
+0.000531 MDL
+4.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.01143114 Hôm nay
0.01199144 Cao nhất
0.01210694
0.01143114 Hôm nay
0.01199144 Cao nhất
0.01210694
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.46%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
-0.84%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+2.65%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-2.52%
Tháng 8
+3.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01822606 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01822606 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01712327
–
0.01978059
MDL
Năm biến động
+2.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01568192 MDL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.01372275
–
0.01795483
MDL
Năm biến động
-22.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01346836 MDL
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.01279349
–
0.01405487
MDL
Năm ổn định
-2.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01209099 MDL
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.01130094
–
0.0135659
MDL
Năm biến động
-13.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01182252 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01146649
–
0.01210694
MDL
RWF tăng giá
+4.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.