Tỷ giá Franc Rwanda sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang MMK
Cập nhật
1
RWF
=
1.4219863
MMK
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = K1.4219863 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = FRw0.70324166 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K1.42141944
Hiện tại
K1.4219863
Cao nhất
K1.42215244
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang MMK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.4219863 MMK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00255 MMK
+0.18%
7 ngày qua
-0.000305 MMK
-0.02%
30 ngày qua
+0.00154 MMK
+0.11%
1 năm qua
-0.025619 MMK
-1.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
1.41290161 Hôm nay
1.4219863 Cao nhất
1.4516173
1.41290161 Hôm nay
1.4219863 Cao nhất
1.4516173
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang MMK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.86103948 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.86103948 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.7097783
–
2.04335992
MMK
Năm biến động
+12.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.81670761 MMK
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
1.6667868
–
1.96520556
MMK
Năm biến động
-14.62%
2024
Tỷ giá trung bình
1.61120517 MMK
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
1.50483716
–
2.47981804
MMK
Năm biến động
-8.67%
2025
Tỷ giá trung bình
1.46443298 MMK
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1.43900899
–
1.52338197
MMK
RWF giảm giá
-5.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.43209098 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.41290161
–
1.45094624
MMK
Năm ổn định
-1.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.