Tỷ giá Franc Rwanda sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang PGK
Cập nhật
1
RWF
=
0.00301135
PGK
-1.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = K0.00301135 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = FRw332.0769577 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
K0.00301135
Hiện tại
K0.00301135
Cao nhất
K0.00306442
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00301135 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000053 PGK
-1.72%
7 ngày qua
-0.000007 PGK
-0.23%
30 ngày qua
+0.000003 PGK
+0.09%
1 năm qua
+0.000078 PGK
+2.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.00288933 Hôm nay
0.00301135 Cao nhất
0.00306715
0.00288933 Hôm nay
0.00301135 Cao nhất
0.00306715
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.21%
Tháng 10
+1.97%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
+2.01%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00340446 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00340446 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00270348
–
0.00378023
PGK
Năm biến động
-5.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00311401 PGK
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00294376
–
0.0032974
PGK
Năm biến động
-8.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0029544 PGK
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00287453
–
0.00300347
PGK
Năm ổn định
-1.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00289041 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00281227
–
0.00297509
PGK
Năm ổn định
-0.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00299331 PGK
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.0029002
–
0.00306715
PGK
RWF tăng giá
+3.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.