Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang SCR
Cập nhật
1
RWF
=
0.00942782
SCR
+0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = ₨0.00942782 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = FRw106.06910178 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨0.00936284
Hiện tại
₨0.00942782
Cao nhất
₨0.00948736
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang SCR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00942782 SCR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000085 SCR
+0.91%
7 ngày qua
-0.000015 SCR
-0.16%
30 ngày qua
+0.000037 SCR
+0.40%
1 năm qua
-0.000386 SCR
-3.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.00884704 Hôm nay
0.00942782 Cao nhất
0.01046308
0.00884704 Hôm nay
0.00942782 Cao nhất
0.01046308
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.42%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
-4.33%
Tháng 12
+6.28%
Tháng 1
-3.63%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+2.32%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang SCR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01311523 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01311523 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01200806
–
0.01549685
SCR
Năm biến động
-8.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01165338 SCR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.01024618
–
0.01314708
SCR
Năm biến động
-14.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01038875 SCR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.0095983
–
0.01150704
SCR
Năm biến động
-2.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00998528 SCR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00919766
–
0.0108969
SCR
Năm biến động
-9.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00947965 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00884704
–
0.01046308
SCR
Năm biến động
+0.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.