Tỷ giá Franc Rwanda sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang SLE
Cập nhật
1
RWF
=
0.01670337
SLE
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = Le0.01670337 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = FRw59.86815416 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Le0.01664591
Hiện tại
Le0.01670337
Cao nhất
Le0.01670337
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01670337 SLE
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000043 SLE
+0.26%
7 ngày qua
-0.000001 SLE
30 ngày qua
-0.000002 SLE
-0.01%
1 năm qua
+0.000629 SLE
+3.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.01553624 Hôm nay
0.01670337 Cao nhất
0.01691871
0.01553624 Hôm nay
0.01670337 Cao nhất
0.01691871
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
+4.64%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-6.47%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang SLE.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01668749 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.01606324 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01553624
–
0.01662646
SLE
RWF tăng giá
+3.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01668749 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01557875
–
0.01691871
SLE
Năm ổn định
+1.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.