Tỷ giá Franc Rwanda sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RWF sang STD

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Dobra São Tomé và Príncipe 15.09862782 STD
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db15.07727343 Hiện tại Db15.09862782 Cao nhất Db15.09862782
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.09862782 STD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.008689 STD
+0.06%
7 ngày qua
+0.007217 STD
+0.05%
30 ngày qua
+0.023562 STD
+0.16%
1 năm qua
-0.264671 STD
-1.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
14.99278086
Hôm nay
15.09862782
Cao nhất
15.40588057
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 21.40728628 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.40728628 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.25070915 – 23.08813554 STD
Năm biến động +2.29%
2023
Tỷ giá trung bình 19.56276311 STD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
17.6489505 – 21.35645566 STD
Năm biến động -16.80%
2024
Tỷ giá trung bình 16.92179922 STD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
15.98211658 – 17.68486575 STD
RWF giảm giá -8.33%
2025
Tỷ giá trung bình 15.54857603 STD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
15.27206981 – 16.17907173 STD
RWF giảm giá -5.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.19320051 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.99278086 – 15.39582551 STD
Năm ổn định -1.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.