Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang AMD
Cập nhật
1
SBD
=
45.23918815
AMD
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = ֏45.23918815 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.02210473 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏45.23918815
Hiện tại
֏45.23918815
Cao nhất
֏45.31671455
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
45.23918815 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.161678 AMD
-0.36%
7 ngày qua
+0.035658 AMD
+0.08%
30 ngày qua
-0.535014 AMD
-1.17%
1 năm qua
-1.315598 AMD
-2.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
45.06306476 Hôm nay
45.23918815 Cao nhất
47.46047134
45.06306476 Hôm nay
45.23918815 Cao nhất
47.46047134
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
+1.23%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 53.64685509 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
53.64685509 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
47.49384248
–
64.45107539
AMD
Năm biến động
-19.84%
2023
Tỷ giá trung bình
47.02478849 AMD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
45.51292924
–
50.70682393
AMD
SBD tăng giá
+1.10%
2024
Tỷ giá trung bình
46.63151361 AMD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
45.27255678
–
48.62853757
AMD
Năm ổn định
-1.74%
2025
Tỷ giá trung bình
46.58056336 AMD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
45.59931583
–
48.04616529
AMD
Năm ổn định
-0.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.96139113 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
45.06306476
–
47.46047134
AMD
SBD giảm giá
-3.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.