Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang BGN

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Lev Bulgaria 0.21484848 BGN
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв0.21446814 Hiện tại лв0.21484848 Cao nhất лв0.2153515
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21484848 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000197 BGN
-0.09%
7 ngày qua
+0.001963 BGN
+0.92%
30 ngày qua
+0.003803 BGN
+1.80%
1 năm qua
+0.012046 BGN
+5.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20110921
Hôm nay
0.21484848
Cao nhất
0.2153515
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.53%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.22856013 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22856013 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21112319 – 0.24966947 BGN
Năm biến động +3.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21666599 BGN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.20778368 – 0.22506187 BGN
SBD giảm giá -4.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21463544 BGN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.20463843 – 0.2250804 BGN
SBD tăng giá +6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20857046 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19876636 – 0.22733684 BGN
Năm biến động -8.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21025976 BGN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.20110921 – 0.2153515 BGN
SBD tăng giá +4.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.