Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang BWP

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Pula Botswana 1.70141549 BWP
-0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P1.70141549 Hiện tại P1.70141549 Cao nhất P1.70459205
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.70141549 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.0077 BWP
-0.45%
7 ngày qua
+0.013454 BWP
+0.80%
30 ngày qua
+0.017345 BWP
+1.03%
1 năm qua
-0.021536 BWP
-1.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.60573685
Hôm nay
1.70141549
Cao nhất
1.77255856
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.16%
Tháng 10
+6.62%
Tháng 11
-0.66%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+4.97%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
Tháng 8
+1.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.6800844 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.5197981 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.4180897 – 1.65374964 BWP
Năm biến động +6.37%
2023
Tỷ giá trung bình 1.60013296 BWP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.52200389 – 1.65437734 BWP
SBD tăng giá +3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 1.60957294 BWP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.54660263 – 1.67475314 BWP
SBD tăng giá +4.43%
2025
Tỷ giá trung bình 1.63784523 BWP
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
1.58475848 – 1.75018608 BWP
SBD giảm giá -3.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.6800844 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.61349719 – 1.77255856 BWP
SBD tăng giá +5.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.