Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang BYN

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Rúp Belarus 0.37642064 BYN
-0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.37616025 Hiện tại Br0.37642064 Cao nhất Br0.37737639
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37642064 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001971 BYN
-0.52%
7 ngày qua
-0.00115 BYN
-0.30%
30 ngày qua
-0.002622 BYN
-0.69%
1 năm qua
-0.036084 BYN
-8.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.33942697
Hôm nay
0.37642064
Cao nhất
0.4151445
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
-14.88%
Tháng 11
+2.21%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
+2.88%
Tháng 3
-5.15%
Tháng 4
-2.80%
Tháng 5
+5.50%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
+6.79%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.39444599 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35119352 BYN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.30328219 – 0.42061191 BYN
Năm biến động -3.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3243253 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29726185 – 0.39376758 BYN
Năm biến động +28.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.38850769 BYN
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.3739828 – 0.39692716 BYN
Năm ổn định -0.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.39444599 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34924693 – 0.4151445 BYN
Năm biến động -7.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36334108 BYN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.33942697 – 0.38606113 BYN
Năm biến động +4.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.