Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang GEL
Cập nhật
1
SBD
=
0.32331618
GEL
-0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = ₾0.32331618 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = $3.09294759 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₾0.32331618
Hiện tại
₾0.32331618
Cao nhất
₾0.32331618
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang GEL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32331618 GEL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00205 GEL
-0.63%
7 ngày qua
-0.000007 GEL
30 ngày qua
-0.001676 GEL
-0.52%
1 năm qua
-0.006485 GEL
-1.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.32277916 Hôm nay
0.32331618 Cao nhất
0.33933353
0.32277916 Hôm nay
0.32331618 Cao nhất
0.33933353
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang GEL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.3583934 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3583934 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32170454
–
0.42786458
GEL
Năm biến động
-14.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31436699 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29855163
–
0.32668908
GEL
Năm ổn định
-2.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32272293 GEL
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.30352796
–
0.34377211
GEL
Năm biến động
+5.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32958416 GEL
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.32505994
–
0.34125568
GEL
Năm ổn định
-1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3293328 GEL
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.32277916
–
0.33933353
GEL
Năm ổn định
-2.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.