Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang KMF
Cập nhật
1
SBD
=
53.94833906
KMF
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = CF53.94833906 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = $0.01853625 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CF53.94833906
Hiện tại
CF53.94833906
Cao nhất
CF53.94833906
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
53.94833906 KMF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.120462 KMF
-0.22%
7 ngày qua
+0.372559 KMF
+0.70%
30 ngày qua
+0.824561 KMF
+1.55%
1 năm qua
+2.956866 KMF
+5.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
50.9230623 Hôm nay
53.94833906 Cao nhất
54.14030638
50.9230623 Hôm nay
53.94833906 Cao nhất
54.14030638
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.66%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 57.42899967 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.42899967 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.03359113
–
62.86901464
KMF
Năm biến động
+3.47%
2023
Tỷ giá trung bình
54.58126353 KMF
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
52.28169007
–
56.78936521
KMF
SBD giảm giá
-4.97%
2024
Tỷ giá trung bình
54.03755149 KMF
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
51.56547064
–
56.68902996
KMF
SBD tăng giá
+7.28%
2025
Tỷ giá trung bình
52.54784653 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
50.09351235
–
57.16090799
KMF
Năm biến động
-8.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.9386987 KMF
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
50.96516918
–
54.14030638
KMF
SBD tăng giá
+4.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.