Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang MDL

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Leu Moldova 2.21110936 MDL
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L2.19895221 Hiện tại L2.21110936 Cao nhất L2.2128857
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.21110936 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.007433 MDL
+0.34%
7 ngày qua
+0.028287 MDL
+1.30%
30 ngày qua
+0.038077 MDL
+1.75%
1 năm qua
+0.188361 MDL
+9.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.0102181
Hôm nay
2.21110936
Cao nhất
2.22086539
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.57%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
+0.37%
Tháng 12
+1.97%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
+3.12%
Tháng 3
-2.07%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
+1.86%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+3.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.3193614 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.3193614 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.19332778 – 2.39510942 MDL
SBD tăng giá +5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 2.16957786 MDL
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
2.05258008 – 2.32453378 MDL
Năm biến động -11.17%
2024
Tỷ giá trung bình 2.1058896 MDL
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
2.01100932 – 2.20212094 MDL
SBD tăng giá +6.61%
2025
Tỷ giá trung bình 2.08367349 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.99212103 – 2.22984465 MDL
SBD giảm giá -5.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.15603197 MDL
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
2.04954837 – 2.22086539 MDL
SBD tăng giá +7.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.