Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang MWK
Cập nhật
1
SBD
=
216.14334232
MWK
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = MK216.14334232 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = $0.00462656 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MK216.09068601
Hiện tại
MK216.14334232
Cao nhất
MK216.33320243
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang MWK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
216.14334232 MWK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.612425 MWK
-0.28%
7 ngày qua
+0.019518 MWK
+0.01%
30 ngày qua
-1.795894 MWK
-0.82%
1 năm qua
+4.881125 MWK
+2.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
209.60627607 Hôm nay
216.14334232 Cao nhất
217.93923627
209.60627607 Hôm nay
216.14334232 Cao nhất
217.93923627
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+1.04%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang MWK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 215.61217963 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
114.62754178 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
98.71921734
–
126.81271955
MWK
Năm biến động
+23.06%
2023
Tỷ giá trung bình
136.07151159 MWK
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
121.6982917
–
200.12782001
MWK
Năm biến động
+61.13%
2024
Tỷ giá trung bình
204.53520977 MWK
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
192.39794527
–
210.19065161
MWK
SBD tăng giá
+3.24%
2025
Tỷ giá trung bình
208.75017587 MWK
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
204.60334364
–
213.42296899
MWK
SBD tăng giá
+3.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
215.61217963 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
211.81151003
–
217.93923627
MWK
Năm ổn định
+1.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.