Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang RWF

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Franc Rwanda 183.71901566 RWF
-0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw183.71901566 Hiện tại FRw183.71901566 Cao nhất FRw184.12702551
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
183.71901566 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.843962 RWF
-0.46%
7 ngày qua
-0.239782 RWF
-0.13%
30 ngày qua
-1.033807 RWF
-0.56%
1 năm qua
+7.217263 RWF
+4.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
175.2554126
Hôm nay
183.71901566
Cao nhất
184.92666757
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+1.73%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 182.30386036 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 127.27200879 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
115.52485775 – 132.37105506 RWF
Năm biến động +3.07%
2023
Tỷ giá trung bình 138.75156929 RWF
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
128.8687061 – 149.80705445 RWF
Năm biến động +15.29%
2024
Tỷ giá trung bình 156.46666706 RWF
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
146.84693777 – 166.29818168 RWF
Năm biến động +9.63%
2025
Tỷ giá trung bình 172.53302702 RWF
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
163.45373753 – 179.19541072 RWF
SBD tăng giá +9.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 182.30386036 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
178.15508622 – 184.92666757 RWF
Năm ổn định +2.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.