Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang SCR

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Rupee Seychelles 1.74473695 SCR
+1.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨1.71988941 Hiện tại ₨1.74473695 Cao nhất ₨1.74631329
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.74473695 SCR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.018874 SCR
+1.09%
7 ngày qua
+0.007624 SCR
+0.44%
30 ngày qua
+0.009777 SCR
+0.56%
1 năm qua
+0.012551 SCR
+0.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.61075878
Hôm nay
1.74473695
Cao nhất
1.89618638
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.32%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
-3.16%
Tháng 12
+6.96%
Tháng 1
-4.34%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
+4.09%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang SCR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.72765889 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.66878612 SCR
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
1.53884071 – 1.8553561 SCR
Năm biến động -5.17%
2023
Tỷ giá trung bình 1.61294229 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.51259442 – 1.7251851 SCR
Năm biến động -1.29%
2024
Tỷ giá trung bình 1.62445004 SCR
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
1.53096881 – 1.82055074 SCR
Năm biến động +6.36%
2025
Tỷ giá trung bình 1.72213987 SCR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
1.62388745 – 1.86834361 SCR
Năm biến động -1.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.72765889 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.61075878 – 1.89618638 SCR
Năm biến động +3.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.