Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang UZS

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Som Uzbekistan 1,472.99 UZS
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв1,465.16 Hiện tại лв1,472.99 Cao nhất лв1,473.3
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,472.99 UZS
2026-09-30
24 giờ qua
-3.910114 UZS
-0.26%
7 ngày qua
+0.450808 UZS
+0.03%
30 ngày qua
-12.23987 UZS
-0.82%
1 năm qua
-1.071742 UZS
-0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,442.03
Hôm nay
1,472.99
Cao nhất
1,530.43
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.99%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
+3.64%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang UZS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1,513.86 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,358.13 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,319.47 – 1,436.74 UZS
Năm ổn định +1.43%
2023
Tỷ giá trung bình 1,406.23 UZS
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
1,352.73 – 1,471.95 UZS
SBD tăng giá +7.93%
2024
Tỷ giá trung bình 1,501.85 UZS
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
1,433.66 – 1,547.48 UZS
SBD tăng giá +4.83%
2025
Tỷ giá trung bình 1,513.86 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,442.03 – 1,560.18 UZS
SBD giảm giá -4.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,491.56 UZS
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
1,465.16 – 1,530.43 UZS
Năm ổn định -0.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.