Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SBD sang YER
Cập nhật
1
SBD
=
29.481583
YER
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SBD = ﷼29.481583 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.03391948 SBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
﷼29.481583
Hiện tại
﷼29.481583
Cao nhất
﷼29.481583
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.481583 YER
2026-09-30
24 giờ qua
-0.093745 YER
-0.32%
7 ngày qua
+0.008665 YER
+0.03%
30 ngày qua
-0.083356 YER
-0.28%
1 năm qua
+0.359268 YER
+1.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
28.8935057 Hôm nay
29.481583 Cao nhất
29.76427868
28.8935057 Hôm nay
29.481583 Cao nhất
29.76427868
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.58%
Tháng 10
Tháng 11
+1.11%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang YER.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 30.75501521 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.75501521 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.23571516
–
31.30595331
YER
Năm ổn định
-2.21%
2023
Tỷ giá trung bình
29.99547434 YER
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
29.46515362
–
30.54674055
YER
Năm ổn định
-1.78%
2024
Tỷ giá trung bình
29.71373004 YER
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
28.6150838
–
30.29632982
YER
Năm ổn định
+0.35%
2025
Tỷ giá trung bình
29.2169004 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.8935057
–
29.80505477
YER
Năm ổn định
-1.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.5647185 YER
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
29.23653669
–
29.76427868
YER
Năm ổn định
+0.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.