Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang ZAR

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Rand Nam Phi 2.04234906 ZAR
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất R2.0342537 Hiện tại R2.04234906 Cao nhất R2.05211309
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.04234906 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.006028 ZAR
-0.29%
7 ngày qua
+0.026395 ZAR
+1.31%
30 ngày qua
+0.021707 ZAR
+1.07%
1 năm qua
-0.060234 ZAR
-2.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.94796127
Hôm nay
2.04234906
Cao nhất
2.13718241
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.48%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
-1.99%
Tháng 12
-1.59%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+5.12%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
-2.35%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang ZAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.21088521 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.01135272 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.80854055 – 2.2518974 ZAR
Năm biến động +4.34%
2023
Tỷ giá trung bình 2.21088521 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.01801257 – 2.3784265 ZAR
Năm biến động +5.86%
2024
Tỷ giá trung bình 2.17592278 ZAR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
2.06382401 – 2.29403244 ZAR
SBD tăng giá +3.13%
2025
Tỷ giá trung bình 2.15178192 ZAR
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
2.03635752 – 2.37413619 ZAR
Năm biến động -9.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.03686479 ZAR
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
1.94796127 – 2.13718241 ZAR
Năm ổn định +0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.