Tỷ giá Rupee Seychelles sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SCR sang ETB

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Birr Ethiopia 11.73434895 ETB
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Br11.63380568 Hiện tại Br11.73434895 Cao nhất Br11.81031881
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.73434895 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
-0.013693 ETB
-0.12%
7 ngày qua
+0.131019 ETB
+1.13%
30 ngày qua
-0.098473 ETB
-0.83%
1 năm qua
+1.544198 ETB
+15.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
9.88621952
Hôm nay
11.73434895
Cao nhất
12.28632686
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+9.68%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
+4.22%
Tháng 12
-4.76%
Tháng 1
+3.47%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+3.26%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.46021509 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.83265164 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.30304094 – 4.16774373 ETB
Năm biến động +12.55%
2023
Tỷ giá trung bình 4.07038788 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.79037291 – 4.36258697 ETB
Năm biến động +4.64%
2024
Tỷ giá trung bình 6.01343303 ETB
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
3.95220765 – 9.3291662 ETB
Năm biến động +114.05%
2025
Tỷ giá trung bình 9.71855504 ETB
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
8.33964404 – 11.53897339 ETB
Năm biến động +27.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.46021509 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.2231908 – 12.28632686 ETB
Năm biến động +3.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.