Tỷ giá Rupee Seychelles sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SCR sang ISK
Cập nhật
1
SCR
=
8.66158326
ISK
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SCR = kr8.66158326 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ₨0.11545233 SCR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kr8.59858601
Hiện tại
kr8.66158326
Cao nhất
kr8.7250958
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.66158326 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.024246 ISK
+0.28%
7 ngày qua
-0.01 ISK
-0.12%
30 ngày qua
-0.081832 ISK
-0.94%
1 năm qua
+0.135916 ISK
+1.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
8.0420404 Hôm nay
8.66158326 Cao nhất
9.75269076
8.0420404 Hôm nay
8.66158326 Cao nhất
9.75269076
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.68%
Tháng 10
+3.60%
Tháng 11
+2.72%
Tháng 12
-7.77%
Tháng 1
+3.91%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
+1.58%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-3.84%
Tháng 7
-4.83%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 10.2479437 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.98707925 ISK
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
8.55002609
–
11.56434878
ISK
Năm biến động
+12.45%
2023
Tỷ giá trung bình
10.2479437 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.23495117
–
11.11228287
ISK
Năm biến động
-4.45%
2024
Tỷ giá trung bình
10.08770627 ISK
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
9.09755437
–
10.6255207
ISK
Năm biến động
-3.32%
2025
Tỷ giá trung bình
8.96826926 ISK
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
7.95271099
–
9.92381352
ISK
Năm biến động
-5.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.85274737 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.0420404
–
9.75269076
ISK
Năm biến động
-5.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.