Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SCR sang MUR

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Rupee Mauritius 3.41853599 MUR
+0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨3.38678112 Hiện tại ₨3.41853599 Cao nhất ₨3.44194293
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.41853599 MUR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.016774 MUR
+0.49%
7 ngày qua
+0.000111 MUR
30 ngày qua
+0.044136 MUR
+1.31%
1 năm qua
+0.210609 MUR
+6.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.01641098
Hôm nay
3.41853599
Cao nhất
3.68010056
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.65%
Tháng 10
+2.00%
Tháng 11
+4.57%
Tháng 12
-7.19%
Tháng 1
+6.79%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-2.00%
Tháng 7
-2.73%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.38189572 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.26396359 MUR
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
2.91674678 – 3.56775543 MUR
Năm biến động +3.94%
2023
Tỷ giá trung bình 3.35287301 MUR
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
3.13519321 – 3.61021294 MUR
Năm biến động +
2024
Tỷ giá trung bình 3.37690646 MUR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
2.9683387 – 3.58691961 MUR
Năm biến động +0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 3.20119412 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.97413596 – 3.44557807 MUR
Năm biến động +3.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.38189572 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.04400572 – 3.68010056 MUR
Năm biến động +1.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.