Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SEK sang BIF
Cập nhật
1
SEK
=
299.63951216
BIF
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SEK = FBu299.63951216 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = kr0.00333734 SEK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FBu298.75261739
Hiện tại
FBu299.63951216
Cao nhất
FBu301.05801758
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
299.63951216 BIF
2026-09-30
24 giờ qua
-1.409398 BIF
-0.47%
7 ngày qua
-5.980647 BIF
-1.96%
30 ngày qua
-12.57982 BIF
-4.03%
1 năm qua
-12.389444 BIF
-3.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
298.75261739 Hôm nay
299.63951216 Cao nhất
337.74617018
298.75261739 Hôm nay
299.63951216 Cao nhất
337.74617018
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
+1.19%
Tháng 11
+2.63%
Tháng 12
+3.35%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
-4.10%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-4.25%
Tháng 6
+2.96%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-3.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BIF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 314.5012389 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
202.45339978 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
180.9405194
–
224.03306758
BIF
Năm biến động
-10.67%
2023
Tỷ giá trung bình
239.80185879 BIF
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
192.72216112
–
286.42459942
BIF
Năm biến động
+42.62%
2024
Tỷ giá trung bình
272.90098431 BIF
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
260.27667366
–
287.30987874
BIF
SEK giảm giá
-5.74%
2025
Tỷ giá trung bình
302.31629752 BIF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
262.13799587
–
323.17970477
BIF
Năm biến động
+19.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
314.5012389 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
298.75261739
–
337.74617018
BIF
Năm biến động
-6.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.