Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SEK sang BTN
Cập nhật
1
SEK
=
9.60560922
BTN
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SEK = Nu.9.60560922 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = kr0.10410584 SEK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Nu.9.56434437
Hiện tại
Nu.9.60560922
Cao nhất
Nu.9.63460146
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.60560922 BTN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.01886 BTN
-0.20%
7 ngày qua
-0.112414 BTN
-1.16%
30 ngày qua
-0.368734 BTN
-3.70%
1 năm qua
+0.159042 BTN
+1.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
9.24810939 Hôm nay
9.60560922 Cao nhất
10.44795678
9.24810939 Hôm nay
9.60560922 Cao nhất
10.44795678
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
+2.91%
Tháng 12
+6.02%
Tháng 1
-3.20%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+4.27%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-4.55%
Tháng 6
+2.67%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
-2.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BTN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.93570579 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.7793988 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.15785262
–
8.27324049
BTN
Năm biến động
-3.63%
2023
Tỷ giá trung bình
7.78324279 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.39647168
–
8.37414994
BTN
Năm biến động
+4.33%
2024
Tỷ giá trung bình
7.9146892 BTN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
7.57585097
–
8.33682779
BTN
SEK giảm giá
-6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
8.90661977 BTN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
7.66835502
–
9.81423306
BTN
Năm biến động
+26.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.93570579 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.56434437
–
10.44795678
BTN
Năm ổn định
-1.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.