Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SEK sang ERN

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Nakfa Eritrea 1.50115514 ERN
-0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Nfk1.49516613 Hiện tại Nfk1.50115514 Cao nhất Nfk1.50631629
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50115514 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005769 ERN
-0.38%
7 ngày qua
-0.024189 ERN
-1.59%
30 ngày qua
-0.059747 ERN
-3.83%
1 năm qua
-0.091628 ERN
-5.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.49516613
Hôm nay
1.50115514
Cao nhất
1.70980602
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
+2.45%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.58313016 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.48786749 ERN
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
1.31850362 – 1.67971938 ERN
Năm biến động -13.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.41444799 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.33597917 – 1.50710934 ERN
Năm biến động +3.37%
2024
Tỷ giá trung bình 1.41933327 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.34250773 – 1.49608549 ERN
SEK giảm giá -8.96%
2025
Tỷ giá trung bình 1.53338247 ERN
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
1.33560053 – 1.63889737 ERN
Năm biến động +19.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.58313016 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.49516613 – 1.70980602 ERN
Năm biến động -7.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.