Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SEK sang LRD
Cập nhật
1
SEK
=
17.16134732
LRD
-0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SEK = $17.16134732 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = kr0.05827048 SEK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$17.09807891
Hiện tại
$17.16134732
Cao nhất
$17.29502219
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.16134732 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.119279 LRD
-0.69%
7 ngày qua
-0.436978 LRD
-2.48%
30 ngày qua
-1.777049 LRD
-9.38%
1 năm qua
-2.095403 LRD
-10.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
17.09807891 Hôm nay
17.16134732 Cao nhất
21.12318753
17.09807891 Hôm nay
17.16134732 Cao nhất
21.12318753
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
-2.55%
Tháng 11
+2.76%
Tháng 12
+7.32%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
-4.17%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
-4.79%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-8.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 19.724292 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.15794809 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.49268657
–
16.82890993
LRD
Năm biến động
-7.63%
2023
Tỷ giá trung bình
16.46110951 LRD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
14.4299521
–
18.93432068
LRD
Năm biến động
+26.10%
2024
Tỷ giá trung bình
18.11666127 LRD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
16.25834654
–
19.66909165
LRD
Năm biến động
-11.12%
2025
Tỷ giá trung bình
19.724292 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.54997881
–
21.45892452
LRD
Năm biến động
+15.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.04420831 LRD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
17.09807891
–
21.12318753
LRD
Năm biến động
-11.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.