Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SEK sang PEN
Cập nhật
1
SEK
=
0.34429547
PEN
+0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SEK = S/.0.34429547 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = kr2.90448199 SEK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.0.33977769
Hiện tại
S/.0.34429547
Cao nhất
S/.0.34494325
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34429547 PEN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002885 PEN
+0.85%
7 ngày qua
+0.000659 PEN
+0.19%
30 ngày qua
-0.006314 PEN
-1.80%
1 năm qua
-0.024817 PEN
-6.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.33977769 Hôm nay
0.34429547 Cao nhất
0.38172144
0.33977769 Hôm nay
0.34429547 Cao nhất
0.38172144
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.59%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+2.47%
Tháng 12
+3.29%
Tháng 1
-1.96%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+3.34%
Tháng 4
-3.61%
Tháng 5
-3.70%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.37996701 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37996701 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34418715
–
0.44098414
PEN
Năm biến động
-17.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35263704 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.33123672
–
0.38042248
PEN
Năm biến động
+0.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35508485 PEN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.33274609
–
0.37412824
PEN
Năm biến động
-7.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36420795 PEN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.33511796
–
0.389921
PEN
Năm biến động
+7.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35857148 PEN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.33977769
–
0.38172144
PEN
Năm biến động
-5.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.