Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SEK sang RSD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Dinar Serbia 10.36818353 RSD
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Дин.10.35403381 Hiện tại Дин.10.36818353 Cao nhất Дин.10.38985424
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.36818353 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.012263 RSD
-0.12%
7 ngày qua
-0.060823 RSD
-0.58%
30 ngày qua
-0.173008 RSD
-1.64%
1 năm qua
-0.237135 RSD
-2.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10.35403381
Hôm nay
10.36818353
Cao nhất
11.17016064
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
+1.29%
Tháng 12
+2.10%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.27%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.04941879 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.04941879 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.49458323 – 11.50109669 RSD
SEK giảm giá -8.12%
2023
Tỷ giá trung bình 10.21960058 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.81105759 – 10.64532824 RSD
Năm ổn định +0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 10.23733994 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.95290012 – 10.52561454 RSD
SEK giảm giá -2.98%
2025
Tỷ giá trung bình 10.59264375 RSD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
10.1628349 – 10.92626178 RSD
SEK tăng giá +5.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.70591974 RSD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
10.35403381 – 11.17016064 RSD
SEK giảm giá -4.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.