Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SHP sang FJD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Đô la Fiji 2.96692626 FJD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $2.96239628 Hiện tại $2.96692626 Cao nhất $2.96733252
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang FJD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.96692626 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000881 FJD
-0.03%
7 ngày qua
-0.018208 FJD
-0.61%
30 ngày qua
-0.009396 FJD
-0.32%
1 năm qua
-0.063839 FJD
-2.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.93410738
Hôm nay
2.96692626
Cao nhất
3.08395685
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.72%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
+1.83%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang FJD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.0022665 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.70315987 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.45062912 – 2.91538532 FJD
Năm biến động -6.55%
2023
Tỷ giá trung bình 2.77346392 FJD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
2.61796182 – 2.92406931 FJD
SHP tăng giá +3.98%
2024
Tỷ giá trung bình 2.87529891 FJD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
2.79400046 – 2.96646776 FJD
SHP tăng giá +4.23%
2025
Tỷ giá trung bình 3.0022665 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.83724215 – 3.09966934 FJD
SHP tăng giá +4.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.98467043 FJD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
2.93410738 – 3.08395685 FJD
SHP giảm giá -3.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.