Tỷ giá Bảng St. Helena sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SHP sang IDR
Cập nhật
1
SHP
=
23,730.85
IDR
-0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SHP = Rp23,730.85 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = £0.00004214 SHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rp23,691.87
Hiện tại
Rp23,730.85
Cao nhất
Rp23,868.81
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SHP/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang IDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23,730.85 IDR
2026-09-30
24 giờ qua
-192.171472 IDR
-0.80%
7 ngày qua
-81.370794 IDR
-0.34%
30 ngày qua
-305.785636 IDR
-1.27%
1 năm qua
+1,292.68 IDR
+5.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
21,762.14 Hôm nay
23,730.85 Cao nhất
24,543.15
21,762.14 Hôm nay
23,730.85 Cao nhất
24,543.15
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.55%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
+2.26%
Tháng 12
+2.23%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+1.64%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SHP/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang IDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23,489.38 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18,343.04 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16,247.7
–
19,635.83
IDR
Năm biến động
-2.45%
2023
Tỷ giá trung bình
18,958.62 IDR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
18,157.26
–
19,750.84
IDR
SHP tăng giá
+4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
20,272.93 IDR
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
19,569.14
–
21,012.32
IDR
SHP tăng giá
+3.93%
2025
Tỷ giá trung bình
21,725.7 IDR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
19,899.68
–
22,653.92
IDR
Năm biến động
+10.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23,489.38 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22,396.85
–
24,543.15
IDR
SHP tăng giá
+5.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.