Tỷ giá Bảng St. Helena sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SHP sang MOP

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Pataca Ma Cao 10.69211875 MOP
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất MOP$10.67493486 Hiện tại MOP$10.69211875 Cao nhất MOP$10.71348329
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.69211875 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.015547 MOP
-0.15%
7 ngày qua
-0.090746 MOP
-0.84%
30 ngày qua
-0.298715 MOP
-2.72%
1 năm qua
-0.090954 MOP
-0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
10.43175565
Hôm nay
10.69211875
Cao nhất
11.11219453
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.43%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
+1.84%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-2.20%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.81777695 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.97515348 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.64555355 – 11.00583749 MOP
Năm biến động -10.66%
2023
Tỷ giá trung bình 10.02664075 MOP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
9.56381993 – 10.57976296 MOP
SHP tăng giá +5.68%
2024
Tỷ giá trung bình 10.27059201 MOP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
9.9574457 – 10.76695958 MOP
Năm ổn định -2.52%
2025
Tỷ giá trung bình 10.58810692 MOP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
9.76506623 – 11.11396102 MOP
Năm biến động +7.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.81777695 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.62577697 – 11.11219453 MOP
Năm ổn định -1.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.