Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SHP sang RSD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Dinar Serbia 137.09648149 RSD
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Дин.136.95232235 Hiện tại Дин.137.09648149 Cao nhất Дин.137.17608839
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
137.09648149 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.058553 RSD
+0.04%
7 ngày qua
+0.252586 RSD
+0.18%
30 ngày qua
-0.023135 RSD
-0.02%
1 năm qua
+2.823303 RSD
+2.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
132.58135952
Hôm nay
137.09648149
Cao nhất
138.54066418
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
+0.63%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 138.30002829 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 137.77841852 RSD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
129.48387256 – 142.47555456 RSD
SHP giảm giá -5.36%
2023
Tỷ giá trung bình 134.81115823 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
130.60296815 – 137.68414911 RSD
Năm ổn định +1.91%
2024
Tỷ giá trung bình 138.30002829 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
135.03196435 – 142.0739568 RSD
SHP tăng giá +4.79%
2025
Tỷ giá trung bình 136.79860758 RSD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
132.58135952 – 142.17604338 RSD
SHP giảm giá -4.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 136.07121133 RSD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
133.23557002 – 138.54066418 RSD
Năm ổn định +1.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.