Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SHP sang VND
Cập nhật
1
SHP
=
34,355.67
VND
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SHP = ₫34,355.67 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = £0.00002911 SHP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₫34,296.51
Hiện tại
₫34,355.67
Cao nhất
₫34,434.37
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SHP/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang VND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34,355.67 VND
2026-09-30
24 giờ qua
-75.426984 VND
-0.22%
7 ngày qua
-356.014697 VND
-1.03%
30 ngày qua
-954.433438 VND
-2.70%
1 năm qua
-1,173.07 VND
-3.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
34,284.11 Hôm nay
34,355.67 Cao nhất
36,185.97
34,284.11 Hôm nay
34,355.67 Cao nhất
36,185.97
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.82%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
+1.49%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+2.32%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
-2.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SHP/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang VND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35,112.5 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28,917.64 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25,381.96
–
31,143.72
VND
Năm biến động
-7.18%
2023
Tỷ giá trung bình
29,649.41 VND
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
27,975.5
–
31,180.61
VND
SHP tăng giá
+8.06%
2024
Tỷ giá trung bình
32,023.62 VND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
30,574.2
–
33,033.88
VND
SHP tăng giá
+3.25%
2025
Tỷ giá trung bình
34,308.48 VND
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
30,841.5
–
36,011.85
VND
Năm biến động
+10.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35,112.5 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34,296.51
–
36,185.97
VND
SHP giảm giá
-3.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.