Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SHP sang XCD

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Đô la Đông Caribê 3.57593207 XCD
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $3.56895247 Hiện tại $3.57593207 Cao nhất $3.58276803
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.57593207 XCD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.007121 XCD
-0.20%
7 ngày qua
-0.030127 XCD
-0.84%
30 ngày qua
-0.082273 XCD
-2.25%
1 năm qua
-0.057397 XCD
-1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.52087079
Hôm nay
3.57593207
Cao nhất
3.74210227
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang XCD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.62457473 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.3427793 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.89132149 – 3.7050518 XCD
Năm biến động -10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 3.36176418 XCD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
3.19765206 – 3.54877722 XCD
SHP tăng giá +5.24%
2024
Tỷ giá trung bình 3.45417928 XCD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
3.33792379 – 3.62733558 XCD
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 3.56384702 XCD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
3.29068009 – 3.71420208 XCD
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.62457473 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.55824352 – 3.74210227 XCD
Năm ổn định -1.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.