Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang ARS

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Peso Argentina 61.85922953 ARS
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $61.85922953 Hiện tại $61.85922953 Cao nhất $61.99488008
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
61.85922953 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.129146 ARS
+0.21%
7 ngày qua
+0.555745 ARS
+0.90%
30 ngày qua
+1.09993 ARS
+1.81%
1 năm qua
+2.742542 ARS
+4.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
54.96500507
Hôm nay
61.85922953
Cao nhất
65.64160089
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.60%
Tháng 10
+1.69%
Tháng 11
-4.56%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-4.84%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+11.57%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang ARS.

436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 60.10800365 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 60.10800365 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
54.58742609 – 65.64160089 ARS
Năm biến động +10.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 59.56250791 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.96500507 – 65.16081348 ARS
Năm biến động +2.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.