Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang BYN

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Rúp Belarus 0.12272915 BYN
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.12272915 Hiện tại Br0.12272915 Cao nhất Br0.12312593
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12272915 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000083 BYN
-0.07%
7 ngày qua
-0.000208 BYN
-0.17%
30 ngày qua
-0.000414 BYN
-0.34%
1 năm qua
-0.022809 BYN
-15.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.11082785
Hôm nay
0.12272915
Cao nhất
0.15115477
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.29%
Tháng 10
-14.17%
Tháng 11
-3.49%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.17%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+13.67%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+4.00%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang BYN.

436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.14107897 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.14107897 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11981407 – 0.15115477 BYN
Năm biến động -14.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11939235 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11082785 – 0.12896475 BYN
Năm biến động +0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.