Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang CUP
Cập nhật
1
SLE
=
1.04674797
CUP
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ₱1.04674797 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = Le0.95533981 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱1.04462475
Hiện tại
₱1.04674797
Cao nhất
₱1.04674797
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.04674797 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002123 CUP
+0.20%
7 ngày qua
+0.002123 CUP
+0.20%
30 ngày qua
+0.001063 CUP
+0.10%
1 năm qua
-0.058877 CUP
-5.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
1.04040404 Hôm nay
1.04674797 Cao nhất
1.14190687
1.04040404 Hôm nay
1.04674797 Cao nhất
1.14190687
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang CUP.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.10611816 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.10611816 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.06735751
–
1.14190687
CUP
SLE giảm giá
-4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.05255085 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.04040404
–
1.12790188
CUP
Năm ổn định
-2.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.