Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang GEL
Cập nhật
1
SLE
=
0.1054878
GEL
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ₾0.1054878 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = Le9.47976879 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₾0.1054878
Hiện tại
₾0.1054878
Cao nhất
₾0.10560243
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang GEL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1054878 GEL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000115 GEL
-0.11%
7 ngày qua
+0.000214 GEL
+0.20%
30 ngày qua
-0.000096 GEL
-0.09%
1 năm qua
-0.010871 GEL
-9.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.10526316 Hôm nay
0.1054878 Cao nhất
0.12062084
0.10526316 Hôm nay
0.1054878 Cao nhất
0.12062084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-1.74%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+6.10%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang GEL.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.1160606 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.1160606 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11141079
–
0.12062084
GEL
SLE giảm giá
-4.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10831676 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10526316
–
0.11791502
GEL
Năm biến động
-5.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.