Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang ISK
Cập nhật
1
SLE
=
4.90487805
ISK
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = kr4.90487805 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = Le0.20387867 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kr4.88762677
Hiện tại
kr4.90487805
Cao nhất
kr4.91463415
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.90487805 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.018468 ISK
+0.38%
7 ngày qua
+0.000213 ISK
30 ngày qua
-0.02339 ISK
-0.47%
1 năm qua
-0.305513 ISK
-5.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
4.8708502 Hôm nay
4.90487805 Cao nhất
5.59778271
4.8708502 Hôm nay
4.90487805 Cao nhất
5.59778271
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.81%
Tháng 10
+3.51%
Tháng 11
-6.09%
Tháng 12
-3.49%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+9.48%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-3.52%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang ISK.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.32230477 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
5.32230477 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.17074217
–
5.59778271
ISK
Năm ổn định
-1.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.02740327 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.8708502
–
5.51758132
ISK
Năm biến động
-5.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.