Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang KHR
Cập nhật
1
SLE
=
165.00762463
KHR
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ៛165.00762463 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = Le0.00606033 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
៛164.87804878
Hiện tại
៛165.00762463
Cao nhất
៛165.09389683
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang KHR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
165.00762463 KHR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.339685 KHR
+0.21%
7 ngày qua
+0.469582 KHR
+0.29%
30 ngày qua
-0.227237 KHR
-0.14%
1 năm qua
-7.226414 KHR
-4.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
161.87208004 Hôm nay
165.00762463 Cao nhất
178.27553228
161.87208004 Hôm nay
165.00762463 Cao nhất
178.27553228
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
-4.37%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-1.90%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+7.40%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang KHR.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 172.22511499 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
172.22511499 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
165.40694481
–
178.27553228
KHR
SLE giảm giá
-4.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
164.75654677 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
161.87208004
–
176.2043039
KHR
Năm ổn định
-1.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.