Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang KPW
Cập nhật
1
SLE
=
36.58536585
KPW
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ₩36.58536585 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = Le0.02733333 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₩36.51115619
Hiện tại
₩36.58536585
Cao nhất
₩36.58536585
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang KPW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.58536585 KPW
2026-09-30
24 giờ qua
+0.07421 KPW
+0.20%
7 ngày qua
+0.07421 KPW
+0.20%
30 ngày qua
+0.037143 KPW
+0.10%
1 năm qua
-2.057829 KPW
-5.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
36.36363636 Hôm nay
36.58536585 Cao nhất
39.9113082
36.36363636 Hôm nay
36.58536585 Cao nhất
39.9113082
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang KPW.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 38.66044059 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
38.66044059 KPW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.30569948
–
39.9113082
KPW
SLE giảm giá
-4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.78818511 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36.36363636
–
39.4218134
KPW
Năm ổn định
-2.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.