Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang LAK
Cập nhật
1
SLE
=
912.30010886
LAK
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ₭912.30010886 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = Le0.00109613 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₭909.63488844
Hiện tại
₭912.30010886
Cao nhất
₭912.63998476
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang LAK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
912.30010886 LAK
2026-09-30
24 giờ qua
+1.966178 LAK
+0.22%
7 ngày qua
+3.20175 LAK
+0.35%
30 ngày qua
-1.67465 LAK
-0.18%
1 năm qua
-18.695376 LAK
-2.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
869.50470332 Hôm nay
912.30010886 Cao nhất
985.95393877
869.50470332 Hôm nay
912.30010886 Cao nhất
985.95393877
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
-4.82%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
-2.12%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+9.56%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
-2.38%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang LAK.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 930.35296145 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
930.35296145 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
897.19510454
–
961.33985858
LAK
SLE giảm giá
-4.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
902.52372363 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
869.50470332
–
985.95393877
LAK
Năm biến động
+1.42%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.