Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang LRD
Cập nhật
1
SLE
=
6.97331138
LRD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = $6.97331138 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = Le0.14340389 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$6.97290935
Hiện tại
$6.97331138
Cao nhất
$7.00101654
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.97331138 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.004729 LRD
-0.07%
7 ngày qua
-0.047347 LRD
-0.67%
30 ngày qua
-0.417338 LRD
-5.65%
1 năm qua
-0.813293 LRD
-10.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
6.97186105 Hôm nay
6.97331138 Cao nhất
8.13546275
6.97186105 Hôm nay
6.97331138 Cao nhất
8.13546275
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.71%
Tháng 10
-2.05%
Tháng 11
-4.29%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+6.47%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
-4.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang LRD.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 8.02414528 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
8.02414528 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.30448415
–
8.76337989
LRD
Năm biến động
-15.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.3660782 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.97186105
–
8.09055475
LRD
Năm biến động
-5.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.