Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang MGA

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Ariary Malagasy 179.05403785 MGA
+0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ar177.97273805 Hiện tại Ar179.05403785 Cao nhất Ar179.05403785
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
179.05403785 MGA
2026-09-30
24 giờ qua
+1.0813 MGA
+0.61%
7 ngày qua
+1.315076 MGA
+0.74%
30 ngày qua
+2.919289 MGA
+1.66%
1 năm qua
-12.756013 MGA
-6.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
167.63950166
Hôm nay
179.05403785
Cao nhất
201.73804679
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.96%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
-2.14%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-6.48%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+8.08%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang MGA.

436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 191.88298224 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 191.88298224 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
183.33488274 – 201.73804679 MGA
SLE giảm giá -0.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 175.91552933 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
167.63950166 – 197.22962895 MGA
Năm biến động -6.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.