Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang MMK
Cập nhật
1
SLE
=
85.36382114
MMK
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = K85.36382114 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = Le0.01171456 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K85.19066937
Hiện tại
K85.36382114
Cao nhất
K85.36382114
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang MMK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
85.36382114 MMK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.173152 MMK
+0.20%
7 ngày qua
+0.173152 MMK
+0.20%
30 ngày qua
+0.104938 MMK
+0.12%
1 năm qua
-4.782164 MMK
-5.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
84.84080808 Hôm nay
85.36382114 Cao nhất
93.11308204
84.84080808 Hôm nay
85.36382114 Cao nhất
93.11308204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.53%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
-4.57%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
-1.63%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang MMK.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 90.17986953 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
90.17986953 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
87.03419689
–
93.11308204
MMK
SLE giảm giá
-4.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
85.82981947 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
84.84080808
–
91.97985107
MMK
Năm ổn định
-2.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.