Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang MNT
Cập nhật
1
SLE
=
146.30081301
MNT
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ₮146.30081301 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = Le0.00683523 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮146.30081301
Hiện tại
₮146.30081301
Cao nhất
₮146.30081301
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
146.30081301 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
+0.296756 MNT
+0.20%
7 ngày qua
+0.296756 MNT
+0.20%
30 ngày qua
+0.148529 MNT
+0.10%
1 năm qua
-8.177504 MNT
-5.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
144.2210101 Hôm nay
146.30081301 Cao nhất
159.1308204
144.2210101 Hôm nay
146.30081301 Cao nhất
159.1308204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.29%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
-4.57%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang MNT.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 154.2134581 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
154.2134581 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
148.48290155
–
159.1308204
MNT
SLE giảm giá
-4.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
146.31417317 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
144.2210101
–
155.93517302
MNT
Năm ổn định
-1.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.