Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang QAR
Cập nhật
1
SLE
=
0.14818415
QAR
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ﷼0.14818415 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = Le6.74836023 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
﷼0.14788142
Hiện tại
﷼0.14818415
Cao nhất
﷼0.14820431
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang QAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14818415 QAR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000303 QAR
+0.20%
7 ngày qua
+0.000664 QAR
+0.45%
30 ngày qua
-0.000659 QAR
-0.44%
1 năm qua
-0.008192 QAR
-5.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.14709091 Hôm nay
0.14818415 Cao nhất
0.16158053
0.14709091 Hôm nay
0.14818415 Cao nhất
0.16158053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.74%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
-4.66%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+7.40%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang QAR.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.15645547 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.15645547 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15051676
–
0.16158053
QAR
SLE giảm giá
-4.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1489759 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14709091
–
0.15950608
QAR
Năm ổn định
-2.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.