Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang TOP
Cập nhật
1
SLE
=
0.09787642
TOP
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = T$0.09787642 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = Le10.21696515 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$0.09787642
Hiện tại
T$0.09787642
Cao nhất
T$0.09787642
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09787642 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000199 TOP
+0.20%
7 ngày qua
+0.000199 TOP
+0.20%
30 ngày qua
+0.000099 TOP
+0.10%
1 năm qua
-0.005505 TOP
-5.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.09728323 Hôm nay
0.09787642 Cao nhất
0.10677428
0.09728323 Hôm nay
0.09787642 Cao nhất
0.10677428
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang TOP.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.1034273 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.1034273 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09979482
–
0.10677428
TOP
SLE giảm giá
-4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09841051 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09728323
–
0.10546474
TOP
Năm ổn định
-2.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.